學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拱衛
拱衛
giản thể:
拱卫
gǒng
wèi
[ㄍㄨㄥˇ ㄨㄟˋ]
CỦNG VỆ
1.
bao quanh và bảo vệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衛生
wèishēng
sức khỏe
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
衛星
wèixīng
vệ tinh
保衛
bǎowèi
phòng thủ
防衛
fángwèi
phòng thủ
捍衛
hànwèi
bảo vệ
拱
gǒng
chắp tay chào
自衛
zìwèi
tự vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
拱
củng, cõng
gập tay lên ngực
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
恭維
gōngwei
khen ngợi
宮位
gōngwèi
cung (chiêm tinh)
工位
gōngwèi
vị trí làm việc
工委
gōngwěi
ủy ban công tác
恭惟
gōngwei
biến thể của 恭維|恭维[gong1 wei5]
公衛
gōngwèi
y tế công (từ viết tắt của 公共衛生|公共卫生[gong1 gong4 wei4 sheng1])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拱卫 nghĩa là gì? · Kaori Dict