拼房
pīnfáng
[ㄆㄧㄣ ㄈㄤˊ]
BÍNH PHÒNG
- 1.thuê nhà chung với người khác để chia sẻ chi phí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
[ㄆㄧㄣ ㄈㄤˊ]
BÍNH PHÒNG
