拼花地板
pīnhuādìbǎn
[ㄆㄧㄣ ㄏㄨㄚ ㄉㄧˋ ㄅㄢˇ]
BÍNH HOA ĐỊA BẢN
- 1.sàn có thiết kế hoa văn lát gạch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.