拼豆
pīndòu
[ㄆㄧㄣ ㄉㄡˋ]
BÍNH ĐẬU
- 1.拼豆 — làm thủ công bằng hạt nhựa (tạo hình pixel bằng cách ép các hạt nhựa nhỏ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.