拼音文字
pīnyīnwénzì
[ㄆㄧㄣ ㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄗˋ]
BÍNH ÂM VĂN TỰ
- 1.chữ viết phiên âm
- 2.hệ thống chữ viết theo âm

例句Câu ví dụ
- 1
拼音文字有助於讓人更正確、更輕鬆地認讀。
pīnyīnwénzì yǒuzhùyú ràng rén gēngzhèng què、 gèng qīngsōng de rèn dú。
Chữ cái phát âm giúp người đọc nhận biết chính xác và dễ dàng hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.