拿得起放得下
nádeqǐfàngdexià
[ㄋㄚˊ ㄉㄜ˙ ㄑㄧˇ ㄈㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄒㄧㄚˋ]
NÃ ĐẮC KHỞI PHÓNG ĐẮC HẠ
- 1.nghĩa đen: có thể nhấc lên hoặc đặt xuống (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: đón nhận mọi thứ
- 3.đối mặt với được mất một cách bình thản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!