學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拿鐵
拿鐵
giản thể:
拿铁
ná
tiě
[ㄋㄚˊ ㄊㄧㄝˇ]
NÃ THIẾT
1.
latte (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拿
ná
cầm
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
拿出
náchū
lấy ra
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
拿到
nádào
lấy được
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
逐字解
Từng chữ trong từ
拿
nã
cầm
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
記憶技巧
Mẹo nhớ
拿
NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拿鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict