學華語Kaori Dict

持刀

chídāo

ㄔˊ ㄉㄠ

TRÌ ĐAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    他抓起一根鋼管和持刀的歹徒對峙。

    tā zhuā qǐ yī gēn gāngguǎn hé chídāo de dǎitú duìzhì。

    Anh ấy nhặt một thanh ống thép và đối đầu với kẻ xấu cầm dao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict