學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
持股
持股
chí
gǔ
[ㄔˊ ㄍㄨˇ]
TRÌ CỔ
1.
nắm giữ cổ phiếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
支持
zhīchí
tán thành
持續
chíxù
tiếp tục
保持
bǎochí
giữ
堅持
jiānchí
kiên trì
主持
zhǔchí
phụ trách
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần
股
gǔ
đùi
逐字解
Từng chữ trong từ
持
trì
duy trì, hỗ trợ
股
cổ
đùi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尺骨
chǐgǔ
xương trụ (giải phẫu)
恥骨
chǐgǔ
xương mu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
持股 nghĩa là gì? · Kaori Dict