學華語Kaori Dict

掛牌

giản thể: 挂牌

guàpái

ㄍㄨㄚˋ ㄆㄞˊ

QUẢI BÀI

  1. 1.nghĩa đen: treo biển
  2. 2.mở cửa kinh doanh
  3. 3.niêm yết (trên thị trường chứng khoán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    該公司於1990年掛牌上市。

    gāi gōngsī yú 1 9 9 0 nián guàpái shàngshì。

    Công ty đã niêm yết trên sàn chứng khoán vào năm 1990

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挂牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict