學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
指壓
指壓
giản thể:
指压
zhǐ
yā
[ㄓˇ ㄧㄚ]
CHỈ ÁP
1.
bấm huyệt
2.
shiatsu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壓力
yālì
áp lực
指
zhǐ
ngón tay
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
壓
yā
đè
指揮
zhǐhuī
chỉ huy
手指
shǒuzhǐ
ngón tay
指出
zhǐchū
chỉ ra
指示
zhǐshì
chỉ ra
逐字解
Từng chữ trong từ
指
chỉ
ngón tay
壓
áp
ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
智牙
zhìyá
răng khôn
枝丫
zhīyā
biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]
枝枒
zhīyā
biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]
枝椏
zhīyā
cành
植牙
zhíyá
cấy ghép răng
職涯
zhíyá
sự nghiệp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
指压 nghĩa là gì? · Kaori Dict