- 1.người hướng dẫn
- 2.huấn luyện viên
- 3.chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.