學華語Kaori Dict

指導員

giản thể: 指导员

zhǐdǎoyuán

ㄓˇ ㄉㄠˇ ㄩㄢˊ

CHỈ ĐẠO VIÊN

  1. 1.người hướng dẫn
  2. 2.huấn luyện viên
  3. 3.chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指導員 nghĩa là gì? · Kaori Dict