指居
zhǐjū
[ㄓˇ ㄐㄩ]
CHỈ CƯ
- 1.chỉ cư — (luật) giám sát cư trú tại địa điểm chỉ định (biện pháp pháp lý của Trung Quốc Cộng hòa, giam giữ nghi phạm tại nhà ở do chính phủ chỉ định dưới sự giám sát liên tục) (tên viết tắt cho 指定居所監視居住|指定居所监视居住[zhi3 ding4 ju1 suo3 jian1 shi4 ju1 zhu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.