學華語Kaori Dict

指居

zhǐ

ㄓˇ ㄐㄩ

CHỈ CƯ

  1. 1.chỉ cư — (luật) giám sát cư trú tại địa điểm chỉ định (biện pháp pháp lý của Trung Quốc Cộng hòa, giam giữ nghi phạm tại nhà ở do chính phủ chỉ định dưới sự giám sát liên tục) (tên viết tắt cho 指定居所監視居住|指定居所监视居住[zhi3 ding4 ju1 suo3 jian1 shi4 ju1 zhu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指居 nghĩa là gì? · Kaori Dict