- 1.khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay
- 2.chỉ trích hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện
- 3.cũng viết 指手畫腳|指手画脚

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.