學華語Kaori Dict

指手劃腳

giản thể: 指手划脚

zhǐshǒuhuàjiǎo

ㄓˇ ㄕㄡˇ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄠˇ

CHỈ THỦ HOA CƯỚC

  1. 1.khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay
  2. 2.chỉ trích hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện
  3. 3.cũng viết 指手畫腳|指手画脚

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指手劃腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict