學華語Kaori Dict

指控

zhǐkòng

ㄓˇ ㄎㄨㄥˋ

CHỈ KHỐNG

TOCFL 6
  1. 1.lời buộc tội
  2. 2.cáo buộc (hình sự)
  3. 3.buộc tội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他指控了她。

    tā zhǐkòng le tā。

    Anh ấy buộc tội cô ấy

  • 2

    警方指控他謀殺。

    jǐngfāng zhǐkòng tā móushā。

    Cảnh sát buộc tội anh ấy giết người

  • 3

    人們指控他參與了這場陰謀。

    rénmen zhǐkòng tā cānyù le zhè chǎng yīnmóu。

    Người ta buộc tội anh ấy tham gia vào âm mưu này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指控 nghĩa là gì? · Kaori Dict