學華語Kaori Dict

指數

giản thể: 指数

zhǐshù

ㄓˇ ㄕㄨˋ

CHỈ SỐ

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.(chỉ số thống kê, số liệu)
  2. 2.(toán) số mũ
  3. 3.chỉ số
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個指數在上升。

    zhè ge zhǐ shù zài shàng shēng

    Chỉ số này đang tăng lên

  • 2

    在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票價格指數在星期一一度下跌了3個百分點。

    zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiào jiàgé zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。

    Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu chính phủ Mỹ, nên các chỉ số giá cổ phiếu chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai

  • 3

    在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票市場指數在星期一一度下跌了3個百分點。

    zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiàoshìchǎng zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。

    Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu kho bạc Mỹ, nên các chỉ số thị trường chứng khoán chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指數 nghĩa là gì? · Kaori Dict