學華語Kaori Dict

質數

giản thể: 质数

zhìshù

ㄓˋ ㄕㄨˋ

CHẤT SỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    質數就像生活,它們是完全符合邏輯的,但即使我們花所有時間來思考,也找不到規律。

    zhìshù jiù xiàng shēnghuó, tāmen shì wánquán fúhé luóji de, dàn jíshǐ wǒmen huā suǒyǒu shíjiān lái sīkǎo, yě zhǎobudào guīlǜ。

    Số nguyên tố giống như cuộc sống, chúng hoàn toàn hợp lý, nhưng ngay cả khi chúng ta dành hết thời gian để suy nghĩ, cũng không thể tìm ra quy luật

  • 2

    每個偶數都是兩個質數之和。

    měigè ǒushù dōu shì liǎng gě zhìshù zhī hé。

    Mỗi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố

  • 3

    質數是大於一且只能被本身和一整除的自然數。

    zhìshù shì dàyú yī qiě zhǐnéng bèi běnshēn hé yī zhěngchú de zìránshù。

    Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn một và chỉ chia hết cho chính nó và một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質數 nghĩa là gì? · Kaori Dict