例句Câu ví dụ
- 1
嗨,先生,黑板上的不是指數函數,而是三角函數。
hāi, xiānsheng, hēibǎn shàng de bùshì zhǐshùhánshù, érshì sānjiǎohánshù。
Chào anh, trên bảng đen không phải là hàm số mũ mà là hàm số lượng giác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 函HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
