學華語Kaori Dict

指望

zhǐwàng

ㄓˇ ㄨㄤˋ

CHỈ VỌNG

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.trông cậy vào; hy vọng vào
  2. 2.triển vọng; hy vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我指望你了。

    wǒ zhǐwàng nǐ le。

    Tôi đang trông chờ vào anh

  • 2

    別指望湯姆。

    bié zhǐwàng Tāngmǔ。

    Đừng mong chờ Tom

  • 3

    我就指望你了。

    wǒ jiù zhǐwàng nǐ le。

    Tôi chỉ trông chờ vào anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指望 nghĩa là gì? · Kaori Dict