學華語Kaori Dict

指點江山

giản thể: 指点江山

zhǐdiǎnjiāngshān

ㄓˇ ㄉㄧㄢˇ ㄐㄧㄤ ㄕㄢ

CHỈ ĐIỂM GIANG SƠN

  1. 1.bàn luận suông về những vấn đề quan trọng (thành ngữ)
  2. 2.đưa thế giới trở về đúng trật tự
  3. 3.phán xét mọi việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指点江山 nghĩa là gì? · Kaori Dict