- 1.kính chắn gió
- 2.kính lái

例句Câu ví dụ
- 1
有人把我新車的擋風玻璃砸碎了。
yǒurén bǎ wǒ xīn chē de dǎngfēngbōli zásuì le。
Ai đó đã vỡ kính chắn gió của xe hơi mới tôi
- 2
我的車撞到了一只鳥,擋風玻璃裂了。
wǒ de chē zhuàng dàoliǎo yī zhǐ niǎo, dǎngfēngbōli liè le。
Xe của tôi đã va vào một con chim, kính chắn gió vỡ rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.