學華語Kaori Dict

擠來擠去

giản thể: 挤来挤去

lái

ㄐㄧˇ ㄌㄞˊ ㄐㄧˇ ㄑㄩˋ

TỄ LAI TỄ KHỨ

  1. 1.đi lại loanh quanh
  2. 2.xô đẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們也出來逛啊逛的,東轉西溜,擠來擠去,走著玩兒。

    rénmen yě chūlái guàng a guàng de, dōng zhuǎn xī liū, jǐláijǐqù, zǒu zhe wánr。

    Người ta cũng ra ngoài dạo chơi, quay quanh đây đó, chen chúc nhau, đi chơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挤来挤去 nghĩa là gì? · Kaori Dict