- 1.bay hơi
- 2.hóa hơi
- 3.bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(trong từ ghép) dễ bay hơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!