學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挺舉
挺舉
giản thể:
挺举
tǐng
jǔ
[ㄊㄧㄥˇ ㄐㄩˇ]
ĐĨNH CỬ
1.
cử đẩy (kỹ thuật cử tạ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
挺
tǐng
thẳng
舉辦
jǔbàn
tổ chức
挺好
tǐnghǎo
rất tốt
舉動
jǔdòng
hành động
選舉
xuǎnjǔ
bầu cử
逐字解
Từng chữ trong từ
挺
đĩnh
đứng thẳng, thẳng tắp
舉
cử
nâng lên, đưa lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挺举 nghĩa là gì? · Kaori Dict