- 1.nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ)
- 2.thiếu tiền
- 3.trắc trở không xoay xở được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.