學華語Kaori Dict

捋虎鬚

giản thể: 捋虎须

luō

ㄌㄨㄛ ㄏㄨˇ ㄒㄩ

LOÁT HỔ TU

  1. 1.nghĩa đen: vuốt râu hổ
  2. 2.làm điều rất táo bạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捋虎须 nghĩa là gì? · Kaori Dict