學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捕蟲葉
捕蟲葉
giản thể:
捕虫叶
bǔ
chóng
yè
[ㄅㄨˇ ㄔㄨㄥˊ ㄧㄝˋ]
BẮT TRÙNG HIỆP
1.
lá bẫy côn trùng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
蟲子
chóngzi
côn trùng
樹葉
shùyè
lá cây
逮捕
dàibǔ
bắt giữ
昆蟲
kūnchóng
côn trùng
捕捉
bǔzhuō
bắt; tóm; chụp
捕
bǔ
bắt; tóm; giữ
逐字解
Từng chữ trong từ
捕
bắt, bõ
bắt
蟲
trùng
giun
葉
diệp
lá, cánh hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捕蟲葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict