學華語Kaori Dict

giản thể:

sǔn

ㄙㄨㄣˇ

TỔN

HSK 7-9V
  1. 1.giảm; mất
  2. 2.làm hỏng; gây hại
  3. 3.(khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(khẩu ngữ) chua cay; châm biếm; khó chịu; độc ác
  2. 5.một trong 64 quẻ của Kinh Dịch: ䷨

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本人兵鋒挫於長沙,但元氣未損,不能掉以輕心。

    Rìběnrén bīng fēng cuò yú Chángshā, dàn yuánqì wèi sǔn, bùnéng diàoyǐqīngxīn。

    Lực lượng binh lính Nhật Bản bị đánh bại tại Trường Sa, nhưng tinh thần chưa tổn thương, không thể coi thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

损 nghĩa là gì? · Kaori Dict