學華語Kaori Dict

giản thể:

shě

ㄕㄜˇ

XẢ

  1. 1.từ bỏ; ruồng bỏ
  2. 2.bố thí

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼得的農舍非常大。

    Bǐdé de nóngshè fēicháng dà。

    Nhà sàn của Peter rất lớn

  • 2

    阿嬤每天早上都會去雞舍撿草雞蛋。

    āmā měitiān zǎoshang dūhuì qù jīshè jiǎn cǎojī dàn。

    Bà nội mỗi sáng đều đi thu hoạch trứng gà ở chuồng gà

  • 3

    當牛舍的暖氣壞了, 你就會有牛奶味的冰塊。

    dāng niú shě de nuǎnqì huàile , nǐ jiù huì yǒu niúnǎi wèi de bīngkuài。

    Khi hệ thống sưởi trong chuồng bò bị hỏng, bạn sẽ có những viên đá lạnh có vị sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捨 nghĩa là gì? · Kaori Dict