學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捱延
捱延
giản thể:
挨延
ái
yán
[ㄞˊ ㄧㄢˊ]
AI DIÊN
1.
trì hoãn
2.
kéo dài
3.
câu giờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
延續
yánxù
tiếp tục
延長
yáncháng
kéo dài
延期
yánqī
trì hoãn
延伸
yánshēn
mở rộng
挨打
áidǎ
bị đánh
拖延
tuōyán
trì hoãn
蔓延
mànyán
mở rộng
延緩
yánhuǎn
trì hoãn
逐字解
Từng chữ trong từ
捱
ai, nhay
trì hoãn, lười biếng
延
diên, dang
trễ, hoãn, trì hoãn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
哀艷
āiyàn
đẹp một cách bi thương
礙眼
àiyǎn
là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)
哀豔
āiyàn
thơ ca buồn bã và đẹp; cảm xúc sâu sắc
挨延
áiyán
ai yên — trì hoãn; lười biếng; chơi thời gian
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捱延 nghĩa là gì? · Kaori Dict