例句Câu ví dụ
- 1
這通常是我去學校的捷徑。
zhè tōngcháng shì wǒqù xuéxiào de jiéjìng。
Thông thường đây là con đường tắt tôi đi học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
