捷足先登
jiézúxiāndēng
[ㄐㄧㄝˊ ㄗㄨˊ ㄒㄧㄢ ㄉㄥ]
TIỆP TÚC TIÊN ĐĂNG
- 1.chân nhanh thì leo lên trước (thành ngữ)
- 2.chim dậy sớm bắt được sâu
- 3.người đến trước được phục vụ trước

例句Câu ví dụ
- 1
你捷足先登了。
nǐ jiézúxiāndēng le。
Anh đã đến trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.