學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掃街
掃街
giản thể:
扫街
sǎo
jiē
[ㄙㄠˇ ㄐㄧㄝ]
TẢO NHAI
1.
quét đường
2.
đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
街
jiē
đường phố
掃
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
街道
jiēdào
đường phố
打掃
dǎsǎo
dọn dẹp
街頭
jiētóu
đường phố
大街小巷
dàjiēxiǎoxiàng
phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
掃除
sǎochú
dọn dẹp; dọn sạch
掃描
sǎomiáo
quét
逐字解
Từng chữ trong từ
掃
tảo, táo
dọn dẹp, quét sạch
街
nhai
đường phố, con đường, lối đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掃街 nghĩa là gì? · Kaori Dict