學華語Kaori Dict

shòu

ㄕㄡˋ

THỤ

  1. 1.(hình thức ràng buộc) trao; đưa
  2. 2.(hình thức ràng buộc) dạy; hướng dẫn
  3. 3.(văn học) bổ nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們每個人都被授獎了。

    tāmen měigerén dōu bèi shòujiǎng le。

    Mỗi người trong họ đều được trao giải

  • 2

    我懂得的都已經傾囊相授了。

    wǒ dǒngde de dōu yǐjīng qīngnáng Xiāng shòu le。

    Tất cả những điều tôi biết đã được tôi truyền hết cho anh

  • 3

    今天幾乎全世界都在教授英語。

    jīntiān jīhū quánshìjiè dōu zàijiào shòu Yīngyǔ。

    Hôm nay gần như toàn bộ thế giới đều dạy tiếng Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授 nghĩa là gì? · Kaori Dict