學華語Kaori Dict

掉下

diàoxià

ㄉㄧㄠˋ ㄒㄧㄚˋ

ĐIỆU HẠ

  1. 1.rơi xuống
  2. 2.ngã xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    書從櫃子上掉下來。

    shū cóng guìzi shàng diàoxià lái。

    Cuốn sách rơi từ kệ xuống

  • 2

    蘋果從樹上掉下來了。

    píngguǒ cóng shù shàng diàoxià lái le。

    Táo đã rơi xuống từ cây

  • 3

    紙箱從樓頂掉下來了。

    zhǐxiāng cóng lóudǐng diàoxià lái le。

    Hộp giấy rơi từ tầng trên xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掉下 nghĩa là gì? · Kaori Dict