例句Câu ví dụ
- 1
書從櫃子上掉下來。
shū cóng guìzi shàng diàoxià lái。
Cuốn sách rơi từ kệ xuống
- 2
蘋果從樹上掉下來了。
píngguǒ cóng shù shàng diàoxià lái le。
Táo đã rơi xuống từ cây
- 3
紙箱從樓頂掉下來了。
zhǐxiāng cóng lóudǐng diàoxià lái le。
Hộp giấy rơi từ tầng trên xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
