- 1.掌門人 — (wuxia) chủ phái; (tượng trưng) người phụ trách; chủ; lãnh đạo; chủ nhân

例句Câu ví dụ
- 1
今天,我就自封為掌門人。
jīntiān, wǒ jiù zìfēng wèi zhǎngménrén。
Hôm nay, tôi tự phong mình là chủ tọa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.