學華語Kaori Dict

排序

pái

ㄆㄞˊ ㄒㄩˋ

BÀI TỰ

TOCFL 7
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.sắp đặt theo thứ tự

例句Câu ví dụ

  • 1

    書是按字母排序的。

    shū shì àn zìmǔ páixù de。

    Sách được sắp xếp theo chữ cái

  • 2

    如果我可以把英文字母重新排序,我會把「U」和「I」放在一起。

    rúguǒ wǒ kěyǐ bǎ Yīngwén zìmǔ chóngxīn páixù, wǒ huì bǎ 「 U 」 hé 「 I 」 fàng zàiyīqǐ。

    Nếu tôi có thể sắp xếp lại chữ cái trong bảng chữ cái, tôi sẽ đặt chữ U và chữ I gần nhau

  • 3

    清單依字母順序排序。

    qīngdān yī zìmǔshùnxù páixù。

    Danh sách được sắp xếp theo thứ tự chữ cái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排序 nghĩa là gì? · Kaori Dict