排空
páikōng
[ㄆㄞˊ ㄎㄨㄥ]
BÀI KHÔNG
- 1.rút hết; làm trống
- 2.xả (khí thải) ra không khí
- 3.bay vút lên trời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.