- 1.xử lý sự cố
- 2.gỡ lỗi
- 3.gỡ rối
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đính chính
- 5.sắp xếp sai trình tự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.