學華語Kaori Dict

排錯

giản thể: 排错

páicuò

ㄆㄞˊ ㄘㄨㄛˋ

BÀI THÁC

  1. 1.xử lý sự cố
  2. 2.gỡ lỗi
  3. 3.gỡ rối
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đính chính
  2. 5.sắp xếp sai trình tự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict