- 1.vượt qua mọi trở ngại
- 2.vượt qua vô vàn khó khăn

例句Câu ví dụ
- 1
你們要排除萬難。
nǐmen yào páichúwànnán。
Anh/chị phải vượt qua mọi khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.