學華語Kaori Dict

排除萬難

giản thể: 排除万难

páichúwànnán

ㄆㄞˊ ㄔㄨˊ ㄨㄢˋ ㄋㄢˊ

BÀI TRỪ MẶC NAN

  1. 1.vượt qua mọi trở ngại
  2. 2.vượt qua vô vàn khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們要排除萬難。

    nǐmen yào páichúwànnán。

    Anh/chị phải vượt qua mọi khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排除萬難 nghĩa là gì? · Kaori Dict