- 1.lướt qua
- 2.quét qua
- 3.lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)

例句Câu ví dụ
- 1
烏雲正掠過這座城市。
wūyún zhèng lüèguò zhè zuò chéngshì。
Đám mây đen đang掠过 thành phố này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.