學華語Kaori Dict

掠過

giản thể: 掠过

lüèguò

ㄌㄩㄝˋ ㄍㄨㄛˋ

LƯỢC QUÁ

TOCFL 6
  1. 1.lướt qua
  2. 2.quét qua
  3. 3.lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏雲正掠過這座城市。

    wūyún zhèng lüèguò zhè zuò chéngshì。

    Đám mây đen đang掠过 thành phố này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掠过 nghĩa là gì? · Kaori Dict