- 1.dò hỏi
- 2.cố gắng tìm hiểu
- 3.tọc mạch

例句Câu ví dụ
- 1
不要探聽別人的事。
bùyào tàntīng biéren de shì。
Đừng tò mò chuyện của người khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.