探囊取物
tànnángqǔwù
[ㄊㄢˋ ㄋㄤˊ ㄑㄩˇ ㄨˋ]
THÁM NANG THỦ VẬT
- 1.dễ như trở bàn tay
- 2.nắm chắc phần thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.