探班
tànbān
[ㄊㄢˋ ㄅㄢ]
THÁM BAN
- 1.đến thăm ai đó tại nơi làm việc
- 2.đến phim trường thăm một trong các diễn viên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.