例句Câu ví dụ
- 1
他探討了這個課題。
tā tàn tǎo le zhè ge kè tí
Anh ấy đã nghiên cứu đề tài này
- 2
學生們在探討語言和文化。
xuésheng men zài tàntǎo yǔyán hé wénhuà。
Các sinh viên đang thảo luận về ngôn ngữ và văn hóa.
- 3
他沉迷於探討科技驚悚題材的影視作品,認為這些故事揭示了未來的潛在威脅。
tā chénmí yú tàntǎo kējìjīngsǒng tícái de yǐngshì zuòpǐn, rènwéi zhèxiē gùshi jiēshì le wèilái de qiánzàiwēixié。
Anh ấy đắm chìm trong việc tìm hiểu các bộ phim kinh dị khoa học công nghệ, cho rằng những câu chuyện này tiết lộ những mối đe dọa tiềm ẩn của tương lai.
