探身
tànshēn
[ㄊㄢˋ ㄕㄣ]
THÁM THÂN
- 1.nghiêng người tới
- 2.nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.