學華語Kaori Dict

接下

jiēxià

ㄐㄧㄝ ㄒㄧㄚˋ

TIẾP HẠ

  1. 1.đảm nhận (một trách nhiệm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你接下來要上幾年級?

    nǐ jiēxiàlái yào shàng jǐnián jí?

    Kế tiếp anh sẽ học lớp mấy?

  • 2

    我知道我接下來去哪裡。

    wǒ zhīdào wǒ jiēxiàlái qù nǎlǐ。

    Tôi biết mình sẽ đi đâu tiếp theo.

  • 3

    接下來是他的故事。

    jiēxiàlái shì tā de gùshi。

    Tiếp theo là câu chuyện của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接下 nghĩa là gì? · Kaori Dict