例句Câu ví dụ
- 1
你接下來要上幾年級?
nǐ jiēxiàlái yào shàng jǐnián jí?
Kế tiếp anh sẽ học lớp mấy?
- 2
我知道我接下來去哪裡。
wǒ zhīdào wǒ jiēxiàlái qù nǎlǐ。
Tôi biết mình sẽ đi đâu tiếp theo.
- 3
接下來是他的故事。
jiēxiàlái shì tā de gùshi。
Tiếp theo là câu chuyện của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
