例句Câu ví dụ
- 1
請所有參加四百公尺接力的選手到跑道集合!
qǐng suǒyǒu cānjiā sì bǎi gōngchǐ jiēlì de xuǎnshǒu dào pǎodào jíhé!
Hãy tất cả các vận động viên tham gia cự ly 400m đến đường chạy tập trung!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
