學華語Kaori Dict

接力

jiē

ㄐㄧㄝ ㄌㄧˋ

TIẾP LỰC

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    請所有參加四百公尺接力的選手到跑道集合!

    qǐng suǒyǒu cānjiā sì bǎi gōngchǐ jiēlì de xuǎnshǒu dào pǎodào jíhé!

    Hãy tất cả các vận động viên tham gia cự ly 400m đến đường chạy tập trung!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接力 nghĩa là gì? · Kaori Dict