接班
jiēbān
[ㄐㄧㄝ ㄅㄢ]
TIẾP BAN
HSK 7-9
- 1.tiếp quản (từ ca làm trước)
- 2.tiếp quản (vai trò lãnh đạo, v.v.)
- 3.kế nhiệm ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.